| Hyundai SONATA 2.4 GL 2010 MY) |
|
|
| Màu xe: |
Đen, bạc |
| Động cơ: |
4, CYL, MPFI engine, DOHC with CVVT |
| Chuyển số: |
Automatic, 4 speed, H-MATIC |
| Kích thước: |
4,800×1,832×1,475 |
| Trọng lượng: |
|
| Bảo hành: |
3 năm/100.000 km |
| Giá: |
Call |
|
|
|
| HYUNDAI, Model: SONATA FL 2.0 GL AT KL (2010 MY) |
|
|
| Màu xe: |
Đen, bạc |
| Động cơ: |
4 CYL, MPFI engine, DOHC with CVVT |
| Chuyển số: |
Automatic, 4 Speed, H-Matic |
| Kích thước: |
4,800×1,832×1,475 |
| Trọng lượng: |
|
| Bảo hành: |
3 năm/100.000 km |
| Giá: |
Call |
|
|
|
| HYUNDAI, Model: SONATA FL 2.4 GLS AT SR LTHR (2010 MY) |
|
|
| Màu xe: |
Đen, bạc |
| Động cơ: |
4CYL, MPFI engine, DOHC with CVVT |
| Chuyển số: |
Automatic, 4 speed, H-MATIC |
| Kích thước: |
4,800×1,832×1,475 |
| Trọng lượng: |
|
| Bảo hành: |
3 năm/100.000 km |
| Giá: |
Call |
|
|